
Maximilian Wittek là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 704 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 82% | 55% | 2 | 0 | 7,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 20% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/412 (82%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 22/66 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/46 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/44 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/55 | 1 | 5/9 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/48 | 1 | 6/7 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 38/42 | 1 | 3/4 | — | 7,74 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/48 | 0 | 3/8 | V | 6,32 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 81/99 | 0 | 4/6 | — | 7,89 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/41 | 1 | 7/11 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/35 | 2 | 4/9 | V | 6,71 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/6 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/07/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/01/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/03/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/03/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2023 | Vitesse Arnhem | VfL Bochum 1848 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 20/07/2020 | SpVgg Greuther Fürth | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | TSV Eching Jugend | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh61
- Thể lực52