
Timo Horn là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Tiểu sử Timo Horn
Timo Horn là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ VfL Bochum 1848, mang quốc tịch Germany và hiện 33 tuổi. Sinh ngày 12/05/1993, Timo Horn cao 192 cm, nặng 90 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này có 8 trận ra sân, 720 phút thi đấu, 21 lần cứu thua và điểm trung bình 6,58. Ở Bundesliga 2 có 7 trận và 18 lần cứu thua, tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận và 3 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 12,0 triệu € (2017), và hợp đồng có hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
22Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 19 | 1 | 2 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 55% | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/299 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 72/155 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/43 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | — | — | 5,96 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 36/47 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 25/37 | 0 | — | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 35/49 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/43 | 0 | — | — | 6,05 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/31 | 0 | — | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 31/48 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | — | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/07/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/10/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/01/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2014 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 8,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 24/10/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Red Bull Salzburg | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Free Player | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Köln | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Koln Youth | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | SC Rondorf Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 164
- Chỉ số 241
- Chỉ số 456
- Chỉ số 365