
Charlie Patino là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Tiểu sử Charlie Patino
Charlie Patino là tiền vệ 23 tuổi thi đấu cho VfL Bochum 1848, quốc tịch England. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 71 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với tổng 90 phút và đạt điểm trung bình 6,54. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/08/2026, từ RC Deportivo đến VfL Bochum 1848, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 12,0 triệu € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 61% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/92 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 59/67 | 1 | 5/7 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/03/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 19 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 19 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | RC Deportivo | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Arsenal U21 | RC Deportivo | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | Swansea City | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Arsenal U21 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Blackpool | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Arsenal U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Luton Town Academy | Arsenal (Youth) | Hết hạn mượn 0.011M € | 11 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực42