Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848Tiền đạoGER
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Philipp Hofmann là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8872020021862%53%206,83
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901002262%31%007,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/159 (62%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/111 (53%)
Không chiến thắng / thua
50 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Hofmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-2900020116/2507/13—6,54
11/10/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldB 0-190001106/1307/14—6,49
20/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96B 1-2900011210/1416/12—6,35
12/09/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1901052115/2006/12—8,13
06/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1900020016/2307/12—6,47
28/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückB 0-1900030215/2507/10V6,24
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SpVgg Greuther FürthT 2-1901022010/1615/16—7,83
14/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 1-090103219/1709/17—8,16
08/08/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 0-1900042012/22110/21V6,29
15/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxH 1-145000017/1101/2—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20111875 nghìn €
28/09/201118100 nghìn €
04/07/201219200 nghìn €
22/10/201219600 nghìn €
03/01/201319600 nghìn €
28/06/201320600 nghìn €
19/01/201420750 nghìn €
29/06/2014211,0 triệu €
12/01/2015211,0 triệu €
30/06/2015221,0 triệu €
23/09/2015221,5 triệu €
19/04/2016231,5 triệu €
31/08/2016231,2 triệu €
26/02/2017231,0 triệu €
20/08/2017241,0 triệu €
21/01/201824750 nghìn €
18/06/201825600 nghìn €
12/10/201825500 nghìn €
14/01/201925500 nghìn €
13/06/201926500 nghìn €
24/09/201926600 nghìn €
12/12/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
14/07/2020271,5 triệu €
07/02/2021271,8 triệu €
15/06/2021281,8 triệu €
14/12/2021281,8 triệu €
15/06/2022292,0 triệu €
20/09/2022292,5 triệu €
08/11/2022292,5 triệu €
21/06/2023302,8 triệu €
13/12/2023302,5 triệu €
26/03/2024301,8 triệu €
28/05/2024311,8 triệu €
19/12/2024311,5 triệu €
04/06/2025321,0 triệu €
15/12/202532750 nghìn €
31/05/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com