
Sean Klaiber là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Tiểu sử Sean Klaiber
Sean Klaiber là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ VfL Bochum 1848, mang quốc tịch Suriname và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 31/07/1994, cao 179 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở Bundesliga 2 mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 288 phút thi đấu và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/08/2026, từ Brondby IF đến VfL Bochum 1848.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 378 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 59% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/180 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 2/6 | V | 5,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 0 | 4/5 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 49/56 | 2 | 3/5 | V | 6,37 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/26 | 2 | 6/6 | — | 7,08 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 5,96 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/61 | 2 | 3/8 | — | 6,09 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 2/3 | — | 6,03 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/35 | 2 | 4/7 | — | 8,02 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 57/64 | 2 | 4/5 | — | 6,97 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HB Torshavn | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/84 | 2 | 4/5 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 550 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 16/03/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 27 | 2,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 22/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 30 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Brondby IF | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FC Utrecht | Brondby IF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 28/08/2022 | AFC Ajax | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | FC Utrecht | AFC Ajax | Hết hạn mượn 4.25M € | 4,2 triệu € |
| 29/06/2015 | Dordrecht | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 05/01/2015 | FC Utrecht | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực52