
Gerrit Holtmann là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 465 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 78% | 38% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/145 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/41 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 3 | 5/12 | V | 6,24 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/6 | V | 6,37 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/5 | — | 5,89 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/17 | 0 | 2/8 | — | 7,56 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/10/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 2,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | SV Darmstadt 98 | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 20/01/2024 | VfL Bochum 1848 | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Antalyaspor | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 04/08/2023 | VfL Bochum 1848 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | 1. FSV Mainz 05 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SC Paderborn 07 | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | 1. FSV Mainz 05 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Braunschweig | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Eintracht Braunschweig II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | OSC Bremerhaven U19 | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | JFV Bremerhaven U19 | OSC Bremerhaven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Werder Bremen U19 | JFV Bremerhaven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | OSC Bremerhaven Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực46