
Berkan Taz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 85% | 30% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/119 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/4 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/3 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/21 | 1 | 1/1 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 26/34 | 0 | 0/3 | — | 6,72 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 28/30 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/12/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/03/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Verl | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Waldhof Mannheim | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund II | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Verl | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | 1. FC Union Berlin | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Energie Cottbus | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | 1. FC Union Berlin | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2016 | Hertha Zehlendorf | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hertha Zehlendorf U19 | Hertha Zehlendorf | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy71
- Sức mạnh29
- Thể lực35