
Oliver Olsen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 285 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 41% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/138 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 2/5 | V | 5,41 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 5/8 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,13 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/6 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 6/17 | — | 5,91 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 2 | 7/10 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 5/8 | V | 6,20 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/46 | 6 | 10/16 | V | 6,24 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 5 | 10/13 | — | 6,61 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 4 | 9/14 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Randers FC | VfL Bochum 1848 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/07/2023 | Midtjylland | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fredericia | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Midtjylland | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Esbjerg U19 | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực49