
Enis Cokaj là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 197 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 62% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 37% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/115 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/2 | V | 6,79 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 3/8 | V | 6,32 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 2 | 6/10 | V | 6,41 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 1 | 4/4 | — | 6,54 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/60 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/28 | 1 | 2/6 | V | 6,28 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/49 | 0 | 3/6 | V | 6,33 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 2/5 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 850 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 850 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Panathinaikos | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Levadiakos | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Panathinaikos | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NK Osijek | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Panathinaikos | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Panathinaikos | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | KF Laci | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | NK Lokomotiva Zagreb | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Shkëndija Tiranë U19 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Shkëndija Tiranë U17 | Shkëndija Tiranë U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2014 | KF Vllaznia U15 | Shkëndija Tiranë U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực48