
Mats Henry Pannewig
21Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Mats Henry Pannewig là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 517 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 84% | 56% | 4 | 1 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/305 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 1 | 2/7 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | 8/11 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/44 | 1 | 6/10 | Đ | 6,31 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/46 | 0 | 5/8 | — | 6,56 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/72 | 2 | 6/14 | V | 6,43 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/37 | 2 | 7/9 | V | 6,95 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 5/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/10/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Wiedenbruck | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | VfL Bochum 1848 | Wiedenbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Schalke 04 U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Westfalia Rhynern Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực44