
Tino Casali là thủ môn 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Tiểu sử Tino Casali
Tino Casali là thủ môn của VfL Bochum 1848, quốc tịch Austria, hiện 30 tuổi và sinh ngày 14/11/1995. Thể hình ghi nhận chiều cao 191 cm, cân nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 500 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận cầu thủ chuyển đến VfL Bochum 1848 từ Rot-Weiss Essen vào ngày 15/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/01/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/11/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/09/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/09/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Rot-Weiss Essen | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Rheindorf Altach | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2025 | Free Player | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Eintracht Braunschweig | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Rheindorf Altach | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Mattersburg | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | Austria Vienna | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2015 | FAC WIEN | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Austria Vienna | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Wolfsberger AC U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2009 | SV Spittal/Drau Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |