Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarne Steuckers

VfL Bochum 1848Tiền vệBEL
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Jarne Steuckers là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—401520005180%40%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jarne Steuckers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-235001008/901/3—6,35
20/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96B 1-229001106/80——6,68
12/09/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1600020015/2023/5—6,58
06/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1280010012/1400/2V6,23
31/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-0640021319/2612/2—6,52
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-018000018/901/1—6,67
20/05/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpH 0-01000014/601/3—6,66
16/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,4 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202119200 nghìn €
06/06/202119200 nghìn €
05/01/202219150 nghìn €
11/04/202220100 nghìn €
11/10/202220275 nghìn €
02/04/202321475 nghìn €
03/07/202321500 nghìn €
22/10/2023211,4 triệu €
18/12/2023212,5 triệu €
21/03/2024223,5 triệu €
03/06/2024224,0 triệu €
01/10/2024227,0 triệu €
10/12/2024228,0 triệu €
25/03/20252311,0 triệu €
11/06/20252311,0 triệu €
09/12/20252310,0 triệu €
12/03/2026248,0 triệu €
03/06/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Racing GenkVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2024Sint-TruidenseRacing GenkHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2023MVV MaastrichtSint-TruidenseCho mượn—
03/08/2022Sint-TruidenseMVV MaastrichtChuyển nhượng—
06/01/2021Sint-Truidense VV YouthSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2019VV St. Truiden U18Sint-Truidense VV YouthChuyển nhượng—
30/06/2018VV St. Truiden YouthVV St. Truiden U18Chuyển nhượng—
30/06/2016KRC Genk YouthVV St. Truiden YouthChuyển nhượng—
30/06/2012VV St. Truiden YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật79
  • Tư duy68
  • Sức mạnh35
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com