
Jarne Steuckers là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 152 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 3/5 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | V | 6,23 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/26 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 475 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/10/2023 | 21 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 11,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 11,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Racing Genk | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sint-Truidense | Racing Genk | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | MVV Maastricht | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Sint-Truidense | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Sint-Truidense VV Youth | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VV St. Truiden U18 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VV St. Truiden Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật79
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực52