Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Hanslik

VfL Bochum 1848Tiền đạoGER
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Daniel Hanslik là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—60740000061%35%106,31
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1027000000%100%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/5 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Hanslik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-27000001/20——6,44
11/10/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldB 0-19000001/111/1—5,95
20/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96B 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-112000002/200/3—6,43
06/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-18000011/113/4—6,98
28/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SpVgg Greuther FürthT 2-127000000/511/1—6,57
14/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 1-034000006/1100/4V5,96
08/08/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 0-14000000/101/2—6,08
15/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxH 1-145000013/402/4—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20172025 nghìn €
08/02/20182150 nghìn €
07/08/201821100 nghìn €
09/10/201822150 nghìn €
23/02/201922200 nghìn €
11/07/201922350 nghìn €
12/12/201923300 nghìn €
04/07/202023300 nghìn €
19/01/202124250 nghìn €
13/06/202124275 nghìn €
29/12/202125275 nghìn €
31/05/202225325 nghìn €
29/11/202226325 nghìn €
27/06/202326400 nghìn €
14/12/202327400 nghìn €
05/06/202427500 nghìn €
24/09/202427650 nghìn €
18/12/202428800 nghìn €
25/03/2025281,0 triệu €
18/06/2025281,2 triệu €
15/12/2025291,2 triệu €
12/03/2026291,0 triệu €
31/05/202629800 nghìn €
28/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC KaiserslauternVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2021Holstein Kiel1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/06/20211. FC KaiserslauternHolstein KielCho mượn—
04/10/2020Holstein Kiel1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
04/07/2020Hansa RostockHolstein KielCho mượn—
21/01/2020Holstein KielHansa RostockChuyển nhượng 0.02M €20 nghìn €
30/06/2019VfL Wolfsburg YouthHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2017SV SteinbachVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2016SVA Bad Hersfeld (- 2018)SV SteinbachChuyển nhượng—
30/06/2015JFV Bad Hersfeld U19SVA Bad Hersfeld (- 2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com