
Tom Meyer là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 496 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 83% | 50% | 3 | 0 | 5,68 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/235 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 3/8 | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 2 | 3/12 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/55 | 2 | 10/14 | — | 8,08 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 4 | 5/5 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 2/7 | V | 6,41 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 3 | 4/10 | V | 6,42 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/6 | — | — |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/4 | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/09/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |