
U23 Trung Quốc
ChinaHLV Antonio PucheGiá trị 11,4 triệu €
Phong độ: HBTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn | 22 |
| 12 | Yao Haoyang | Thủ môn | 19 |
| 16 | Li Hao | Thủ môn | 22 |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Liu Haofan | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Shi Songchen | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 26 |
| 17 | He Yiran | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Peng Xiao | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Yang Xi Alex | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Kuai Jiwen | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Mutallep Iminqari | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Imran Memet | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ | 37 |
| 18 | Chen Zeshi | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Yang Haoyu | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Mao Weijie | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Xiang Yuwang | Tiền đạo | 22 |
| 8 | Li Xinxiang | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Wang Yudong | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Behram Abduweli | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Trung Quốc đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Trung Quốc 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 hòa U23 Uzbekistan 2-2 (Asiad).
- Đội hình U23 Trung Quốc có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Trung Quốc có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 22,3, tổng giá trị 11,4 triệu €; đắt giá nhất là Wang Yudong (tiền đạo, 1,8 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U23 Trung Quốc?
- HLV trưởng là Antonio Puche (ESP, 54 tuổi).
- U23 Trung Quốc có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ U23 Trung Quốc hiện vắng mặt: Cầu thủ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).