
U23 Trung Quốc
ChinaHLV Antonio PucheGiá trị 11,4 triệu €
Phong độ: HBTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình U23 Trung Quốc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | CHN | 199 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 19 | CHN | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | CHN | 187 cm | 750 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | CHN | 173 cm | 900 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | CHN | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | CHN | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | CHN | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | CHN | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 21 | CHN | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | CHN | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | CHN | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | CHN | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | CHN | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | CHN | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 37 | CHN | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | CHN | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | CHN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 21 | CHN | 175 cm | 650 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | CHN | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 20 | CHN | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | CHN | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 19 | CHN | 183 cm | 1,8 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | CHN | 188 cm | 500 nghìn € |