Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Bin

Wolverhampton U21Tiền vệCHN
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Xu Bin là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wolverhampton U21.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
English U21 League Cup2026-2027—2215300021——003,25
English U21 Premier League2026-2027—221510002178%42%002,99
ENL Cup2026-2027—211030002163%23%10—

Chỉ số chi tiết từng giải

English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 2,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Bin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026English U21 Premier Leaguevs West Bromwich U21T 2-1860021315/1924/9——
14/10/2026ENL Cup@ GatesheadH 0-023002105/611/4V—
30/09/2026Asiad@ U23 Hàn QuốcB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026English U21 League Cup@ Preston U21T 1-09000210—0———
25/08/2026English U21 Premier League@ Manchester City U21B 0-4650000010/1345/12—5,98
19/08/2026ENL Cup@ Wealdstone FCT 3-1800000014/2412/9——
15/08/2026English U21 League Cupvs Burnley U21T 2-06300000—0——6,50
31/03/2026Chuỗi trận FIFA@ CameroonB 0-2900000014/224——5,46
27/03/2026Chuỗi trận FIFAvs CuraçaoT 2-0670000014/182——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20231850 nghìn €
13/12/20231950 nghìn €
16/06/20242075 nghìn €
02/12/202420125 nghìn €
18/06/202521350 nghìn €
16/12/202521450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/04/2026Barnsley U21Wolverhampton U21Cho mượn—
05/02/2026Wolverhampton U21Barnsley U21Chuyển nhượng—
29/01/2026Qingdao West CoastWolverhampton U21Chuyển nhượng—
19/01/2025Guangzhou FC(1993-2025)Qingdao West CoastChuyển nhượng—
05/07/2023Guangzhou Evergrande U19Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
31/03/2023Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou Evergrande U19Chuyển nhượng—
30/08/2022Guangzhou Evergrande U19Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
28/02/2022Evergrande Football SchoolGuangzhou Evergrande U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com