
U23 Uzbekistan
UzbekistanHLV Ravshan KhaydarovGiá trị 5,1 triệu €
Phong độ: HHTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maksim Murkaev | Thủ môn | 21 |
| 12 | Umar Rustamov | Thủ môn | 22 |
| 21 | Samandar Muratbaev | Thủ môn | 21 |
| 2 | Saidkhon Khamidov | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Dilshod Murtozoev | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Giyosdzhon Rizakulov | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Kuvonchbek Khushvaktov | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Ruziboy Fayzullaev | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Diyorbek Abdunazarov | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Dilshod Abdullaev | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Ravshan Khayrullaev | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Sardorbek Bakhromov | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Mukhammedali Reimov | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Saidumarkhon Saidnurullaev | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Mukhammadali Urinboev | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Asilbek Jumaev | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Azizbek Tulkinbekov | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Oybek Urmonjonov | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Ollobergan Karimov | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Amirbek Saidov | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Firdavs Abdurakhmonov | Tiền đạo | 21 |
| 22 | Nurlan Ibraimov | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Shodiyor Shodiboyev | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Uzbekistan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Uzbekistan 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 hòa U23 Trung Quốc 2-2 (Asiad).
- Đội hình U23 Uzbekistan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Uzbekistan có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,7, tổng giá trị 5,1 triệu €; đắt giá nhất là Sardorbek Bakhromov (tiền vệ, 500 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U23 Uzbekistan?
- HLV trưởng là Ravshan Khaydarov (UZB, 65 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).