
U21 Thụy Sĩ
SwitzerlandHLV Alex FreiGiá trị 61,7 triệu €
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình U21 Thụy Sĩ
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | SUI | 193 cm | 1,5 triệu € | |
| 21 | Thủ môn | 24 | SUI | 189 cm | 6,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | SUI | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | SUI | — | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | SUI | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | SUI | 187 cm | 4,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | SUI | 194 cm | 15,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | SUI | 171 cm | 1,0 triệu € | |
| 20 | Hậu vệ | 21 | SUI | 180 cm | 15,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | SUI | 181 cm | 22,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | SUI | 176 cm | 3,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | — | 184 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | SUI | 178 cm | 12,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | — | 185 cm | 30,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | SUI | 184 cm | 1,2 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | — | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | SUI | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | SUI | 191 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | SUI | 180 cm | 900 nghìn € |