
U21 Thụy Sĩ
SwitzerlandHLV Alex FreiGiá trị 61,7 triệu €
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Pascal David Loretz | Thủ môn | 23 |
| 21 | Marvin Keller | Thủ môn | 24 |
| 2 | Severin Ottiger | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Joel Bichsel | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Bryan Okoh | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Aurele Amenda | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Theo Magnin | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Zachary Athekame | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Ardon Jashari | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Daniel Dos Santos Correia | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Valmir Matoshi | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Leon Avdullahu | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Franck Surdez | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Lars Villiger | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Aaron Keller | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Bradley·Fink | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Nikolas Marcel Cristiano Muci | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- U21 Thụy Sĩ đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U21 Thụy Sĩ 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 07/10/2026 thua U21 Pháp 1-7 (Vòng loại U21 châu Âu).
- Đội hình U21 Thụy Sĩ có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U21 Thụy Sĩ có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 23,1, tổng giá trị 61,7 triệu €; đắt giá nhất là Leon Avdullahu (tiền vệ, 30,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U21 Thụy Sĩ?
- HLV trưởng là Alex Frei (SUI, 47 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:09 22/10/2026 (giờ Việt Nam).