
Bryan Okoh
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Bryan Okoh là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Okoh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 2 | 3/4 | V | 7,14 |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/44 | 0 | 5/6 | — | 7,13 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 6/7 | — | 6,68 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/54 | 2 | 8/20 | — | 6,34 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 4/8 | — | 6,87 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/28 | 0 | 3/3 | — | 9,35 |
| 14/03/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 4/8 | V | 5,88 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 02/07/2019 | 16 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2019 | 16 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 16 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 17 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2020 | 17 | 800 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/03/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ41
Kỹ thuật44
Tư duy51
Sức mạnh79
Thể lực68