
Aaron Keller là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96% | 35% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,32 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 4 | 306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/30 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 4,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/6 | V | 5,51 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực36