
Leonidas Stergiou là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 5,51 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 3/9 | — | 5,39 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,51 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hansa Rostock | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | VfB Stuttgart | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St. Gallen | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | VfB Stuttgart | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | St. Gallen | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 05/02/2019 | FC St.Gallen U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC St. Gallen 1879 Jugend | FC St.Gallen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Wil 1900 Youth | FC St. Gallen 1879 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực54