Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franck Surdez

FC SionTiền đạoSUI
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Franck Surdez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Tiểu sử Franck Surdez

Franck Surdez là tiền đạo của FC Sion, mang quốc tịch Switzerland và hiện 24 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 71 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 405 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, mức cao nhất là 3,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ KAA Gent đến FC Sion theo hình thức hết hạn mượn ngày 15/01/2026, phí 1,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—9438020213372%38%206,86
Switzerland Cup2026-2027—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/100 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/62 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franck Surdez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-329000002/612/5—6,23
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-127002013/533/8—6,61
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-261000007/1025/11—6,44
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-066102109/1413/7V7,97
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-2670010116/2126/17V6,07
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-124002105/1011/2—6,72
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-5560021011/1723/6—6,01
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4751021216/2036/11—7,96
16/08/2026Switzerland Cup@ KerzersT 6-12500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20211850 nghìn €
22/06/20211950 nghìn €
02/01/202219100 nghìn €
07/06/202220100 nghìn €
28/12/202220200 nghìn €
06/06/202321200 nghìn €
20/12/202321600 nghìn €
21/03/202421900 nghìn €
03/06/2024221,3 triệu €
01/10/2024223,0 triệu €
10/12/2024223,5 triệu €
25/03/2025222,5 triệu €
11/06/2025232,0 triệu €
30/09/2025231,8 triệu €
09/12/2025231,5 triệu €
16/03/2026231,2 triệu €
01/06/202624900 nghìn €
21/09/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026KAA GentFC SionHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
24/01/2024Neuchatel XamaxKAA GentHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
15/03/2021Neuchatel Xamax FCS IINeuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2020Team BEJUNE U18Neuchatel Xamax FCS IIChuyển nhượng—
30/06/2019Team BEJUNE U17Team BEJUNE U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com