Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bradley·Fink

Dundee F.C.Tiền đạoSUI
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bradley·Fink là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Dundee F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—7542730013575%28%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/65 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/76 (28%)
Không chiến thắng / thua
8 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 29
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bradley·Fink · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.H 2-290102209/1004/15—7,47
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-1900040014/1615/13—6,23
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 2-172102106/933/6—7,61
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-265102107/1214/16—7,31
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.H 1-126000012/402/4—6,74
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.B 1-262002006/701/8—5,77
22/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedT 2-022001105/703/14—6,26
19/08/2026Cúp EFL@ ReadingH 1-184001005/914/14—6,15
15/08/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolH 1-119000001/100/7—6,06
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Rotherham UnitedT 3-290104308/1907/16—7,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/202118500 nghìn €
31/05/202219750 nghìn €
09/11/2022191,0 triệu €
06/06/2023201,0 triệu €
18/10/202320800 nghìn €
20/12/202320800 nghìn €
27/03/202420700 nghìn €
30/05/202421700 nghìn €
22/12/202421700 nghìn €
09/06/202522500 nghìn €
25/11/202522400 nghìn €
11/05/202623200 nghìn €
30/09/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Wycombe WanderersDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2025FC Basel 1893Wycombe WanderersChuyển nhượng—
29/06/2024GrasshopperFC Basel 1893Cho mượn—
19/07/2023FC Basel 1893GrasshopperChuyển nhượng—
16/08/2022Borussia Dortmund IIFC Basel 1893Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2022Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2020Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Luzern U16Dortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Luzern YouthFC Luzern U16Chuyển nhượng—
30/06/2011SC Cham YouthFC Luzern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com