
Zachary Athekame là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.259Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 82% | 54% | 1 | 0 | 7,20 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 77% | 0 | 0 | 6,51 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/303 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 3 | 8/11 | — | 7,09 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 5 | 7/9 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 31/38 | 2 | 3/8 | — | 6,86 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 2/5 | — | 6,88 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 51/55 | 0 | 2/6 | — | 7,19 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/44 | 4 | 5/8 | — | 7,61 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 21/29 | 1 | 2/5 | V | 7,15 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | AC Milan | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Young Boys | AC Milan | Hết hạn mượn 10.9M € | 10,9 triệu € |
| 29/06/2024 | Neuchatel Xamax | Young Boys | Cho mượn | — |
| 01/01/2024 | Young Boys | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Neuchatel Xamax | Young Boys | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 22/12/2022 | Neuchatel Xamax FCS II | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Team BEJUNE U18 | Neuchatel Xamax FCS II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Meyrin FC Youth | Team BEJUNE U18 | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Servette U16 | Meyrin FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2018 | Olympique de Geneve FC Youth | Servette U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật60
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực47