
Leon Avdullahu là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
800Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 530 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 55% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 52% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 33% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/378 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/122 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/75 (96%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 7/10 | — | 6,11 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/67 | 3 | 4/11 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/69 | 1 | 2/5 | V | 6,47 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 6/8 | — | 6,44 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/52 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/56 | 3 | 3/11 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 4 | 7/10 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 7,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 17,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Basel 1893 | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 20/07/2023 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực61