
U21 Slovakia
SlovakiaHLV Jaroslav KentosGiá trị 19,7 triệu €
Phong độ: THBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U21 Slovakia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | SVK | 192 cm | 1,2 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 23 | SVK | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 24 | SVK | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | SVK | — | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | SVK | — | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | SVK | 186 cm | 9,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | SVK | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 22 | SVK | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | SVK | — | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | SVK | 175 cm | 4,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | SVK | 184 cm | 325 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | SVK | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | SVK | 170 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | SVK | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | SVK | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | CZE | 184 cm | 4,0 triệu € | |
| 6 | Tiền đạo | 22 | SVK | 183 cm | 750 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | SVK | 189 cm | 750 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | SVK | 184 cm | 15,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | SVK | 175 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | SVK | 178 cm | 6,5 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | SVK | 183 cm | 350 nghìn € |