
Dominik Javorcek
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Dominik Javorcek là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 631 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 50% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/193 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 4 | 4/11 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/28 | 4 | 4/6 | — | 7,62 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 4/8 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/7 | — | 5,94 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 2/3 | V | 5,92 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/26 | 3 | 5/9 | V | 6,15 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 16/19 | 4 | 5/7 | — | 7,00 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | SK Slavia Praha | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | MSK Zilina | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Holstein Kiel | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | MSK Zilina | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MSK Zilina Youth | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực29