Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian·Nebyla

FK JablonecTiền vệSVK
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Sebastian·Nebyla là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
757Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—987040019289%39%006,92
Cúp Séc2026-2027—102900000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—102400010100%—005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/246 (89%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
10/33 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/46 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian·Nebyla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3900010324/2512/6—7,13
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-324001018/80——5,99
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0830021230/3411/4—7,02
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1700011428/3022/5—7,17
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2450020117/1700/1—6,18
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0900020730/3901/4—7,16
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2750010226/2815/6—6,87
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-01100020126/3235/8—6,68
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1810000021/2301/7—6,51
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaT 2-18510000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202018150 nghìn €
25/06/202119350 nghìn €
25/12/202119300 nghìn €
22/06/202220300 nghìn €
15/12/202220325 nghìn €
20/06/202321325 nghìn €
17/12/202321400 nghìn €
04/06/202422450 nghìn €
26/09/202422600 nghìn €
19/12/202422750 nghìn €
16/06/202523800 nghìn €
22/09/2025231,0 triệu €
21/12/2025231,3 triệu €
19/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024NK Istra 1961FK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2024FK JablonecNK Istra 1961Cho mượn—
27/01/2024NK Istra 1961FK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2023Dunajska StredaNK Istra 1961Chuyển nhượng—
03/08/2020West Ham United U18Dunajska StredaChuyển nhượng—
30/06/2018Spartak Trnava YouthWest Ham United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com