
Roman Cerepkai là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,26Bàn/90 phút
71Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 70% | 34% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/3 | — | 6,13 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 0 | 3/10 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 4/7 | — | 6,19 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 1/2 | — | 7,63 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | H 3-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/30 | 0 | 6/16 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/03/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | FK Kosice | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | FK Teplice | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | FK Teplice | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | FK Teplice | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Slovan Bratislava | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Slovan Bratislava B | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Slovan Bratislava U19 | Slovan Bratislava B | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Sampdoria U19 | Slovan Bratislava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Slovan Bratislava U17 | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Slovan Bratislava Youth | Slovan Bratislava U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực49