
Filip Mielke là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Tiểu sử Filip Mielke
Filip Mielke là tiền vệ thi đấu cho FC Hradec Králové, mang quốc tịch Slovakia và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1039 phút thi đấu và điểm trung bình 5,63. Tại VĐQG Séc mùa này, cầu thủ ra sân 5 trận, còn ở Cúp Séc là 1 trận. Cầu thủ sinh ngày 09/04/2005 và có giá trị thị trường 1,0 triệu €. Ngày 16/08/2026, hồ sơ ghi nhận một giao dịch loại 'Hết hạn mượn' từ Sport Podbrezova đến FC Hradec Králové với phí 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.039Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 53% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 9 | 7 | 659 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 68% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/165 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/142 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 7/17 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 7/11 | — | 6,76 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 2 | 3/6 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 3/5 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/76 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/03/2026 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Sport Podbrezova | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2023 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Zeleziarne Podbrezova Youth | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | FC Tatran Presov Youth | FK Zeleziarne Podbrezova Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực48