Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lubomir Belko

VikingThủ mônSVK
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Lubomir Belko là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
25Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—22180000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—11119902531760%50%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/380 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/201 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lubomir Belko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3dự bị000—0———
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-3dự bị000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0dự bị000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3dự bị000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1dự bị000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-19030037/5300/1—6,17
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201825 nghìn €
27/12/20201875 nghìn €
25/06/202119150 nghìn €
25/12/202119200 nghìn €
22/06/202220300 nghìn €
15/12/202220400 nghìn €
20/06/202321500 nghìn €
26/12/202321550 nghìn €
06/06/2024221,3 triệu €
26/09/2024221,6 triệu €
26/12/2024221,8 triệu €
19/06/2025232,0 triệu €
18/12/2025232,0 triệu €
27/05/2026241,8 triệu €
09/09/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com