Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

artur gajdos

Slovan BratislavaTiền vệSVK
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

artur gajdos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
980Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
980Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—553970025091%56%007,31
Cúp C1 châu Âu2026-2027—31940000081%40%005,71
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—774891000081%62%204,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/210 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
21/22 (95%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/75 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của artur gajdos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-4690000012/1700/1—5,37
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-0750010136/3713/4—7,17
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-315000005/501/2—5,77
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-17700000—0——6,05
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-2670000227/2813/5V6,58
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-3dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-610000015/511/2—5,99
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202016100 nghìn €
25/06/202117150 nghìn €
25/12/202117125 nghìn €
22/06/202218125 nghìn €
15/12/202218225 nghìn €
20/06/202319375 nghìn €
26/12/202319425 nghìn €
27/03/202420450 nghìn €
06/06/2024201,3 triệu €
26/09/2024201,5 triệu €
26/12/2024201,5 triệu €
19/06/2025211,0 triệu €
18/09/202521800 nghìn €
18/12/202521750 nghìn €
17/05/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025TrencinSlovan BratislavaCho mượn—
14/02/2025Slovan BratislavaTrencinChuyển nhượng—
02/09/2024TrencinSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—
17/07/2020AS Trencin U17AS Trencin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Trencin YouthAS Trencin U17Chuyển nhượng—
09/09/2010Spartak Dubnica YouthAS Trencin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com