
U21 Hungary
HungaryHLV Antal NemethGiá trị 14,7 triệu €
Phong độ: HTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình U21 Hungary
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | HUN | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | HUN | — | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | HUN | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | HUN | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | HUN | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 24 | HUN | 184 cm | 3,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | HUN | 176 cm | 900 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | HUN | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 24 | HUN | 179 cm | 2,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | HUN | — | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | HUN | — | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | HUN | — | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | HUN | 172 cm | 900 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | HUN | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | HUN | — | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | HUN | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | HUN | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | HUN | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 21 | HUN | 183 cm | 1,5 triệu € |