
Antal Yaakobishvili
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Antal Yaakobishvili là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
922Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
922Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 562 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 62% | 2 | 0 | 5,60 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 77% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/408 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/55 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/182 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/22 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68/75 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 2 | 3/7 | V | 5,80 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 2/4 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/73 | 0 | 5/6 | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Girona FC | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tenerife | Girona FC | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Girona FC | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Andorra CF | Girona FC | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Girona FC | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlètic Sant Just Youth | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2017 | MTK Budapest Youth | Atlètic Sant Just Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực47