
Kevin Kállai là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapest Honved FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 517 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 67% | 45% | 2 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/192 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/44 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/85 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 1-3 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/30 | 5 | 7/16 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 5/9 | — | 5,81 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/31 | 3 | 7/14 | — | 7,35 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/10 | V | 6,07 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 7 | 8/21 | — | 6,06 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 3-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/4 | V | 5,44 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/50 | 2 | 7/11 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực40