Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsombor Gruber

RAAL La LouvièreTiền đạoHUN
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Zsombor Gruber là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—7337800112064%42%006,56
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—116010000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—432870005262%33%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/89 (64%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
10/29 (34%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/61 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zsombor Gruber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-445000013/712/6—6,10
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thổ Nhĩ KỳH 0-017000001/100/2—6,42
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LithuaniaT 2-1900021018/2811/7—6,48
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 CroatiaB 1-390002008/1614/9—6,06
19/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-2450030111/1602/7—6,37
14/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-063002019/1212/9—6,25
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-490002016/1205/16—6,27
29/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 2-2850130414/2116/9—7,64
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-218001004/823/4—6,74
16/08/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-2320010010/1314/6—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211725 nghìn €
07/06/20221725 nghìn €
21/02/202318250 nghìn €
06/06/202318350 nghìn €
21/12/202319350 nghìn €
22/05/202419350 nghìn €
22/12/202420600 nghìn €
27/05/202520500 nghìn €
06/10/202521900 nghìn €
07/12/2025211,2 triệu €
18/05/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Ferencvarosi TCRAAL La LouvièreHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2025MTK BudapestFerencvarosi TCCho mượn—
13/02/2025Ferencvarosi TCMTK BudapestChuyển nhượng—
29/06/2024Zalaegerszegi TEFerencvarosi TCCho mượn—
08/02/2024Ferencvarosi TCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
07/02/2024Puskas Akademia FCFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2022Basel U21Puskas Akademia FCCho mượn—
30/08/2021Puskas Akademia FCBasel U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Puskás Akadémia FC IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
31/12/2020Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
30/06/2020Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
07/08/2017ETO FC YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com