Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihály Kata

MTK BudapestTiền vệHUN
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mihály Kata là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101090000011490%60%206,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
549/609 (90%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
48/65 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
11
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/143 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
77 / 47
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihály Kata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 1-0900020138/4549/14—7,18
11/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-3900000049/6048/15—6,06
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2900031277/7938/12V7,20
05/09/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 1-2900020377/8047/12—7,06
29/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 2-2900010236/3746/14V6,24
22/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 2-1900011038/45310/17—6,72
15/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 1-1900011161/71511/16—6,79
07/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 2-3900011259/6839/19—6,70
01/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 3-3900000149/5749/12—6,63
28/07/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900000165/6769/13—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20191750 nghìn €
27/07/202018250 nghìn €
23/01/202118400 nghìn €
31/05/202119450 nghìn €
10/10/202119350 nghìn €
06/01/202219300 nghìn €
06/06/202220400 nghìn €
21/02/202320400 nghìn €
06/06/202321400 nghìn €
21/12/202321700 nghìn €
22/05/2024221,0 triệu €
22/12/2024221,0 triệu €
27/05/2025231,0 triệu €
07/12/2025231,0 triệu €
18/05/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019MTK Budapest U19MTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2018MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2017MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com