
Matyas Kovacs là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 50% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/70 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 3 | 4/7 | V | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 5,79 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 5/5 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | — | — | 5,85 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/27 | 0 | 0/4 | — | 6,79 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 2 | 2/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/10/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/03/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MTK Budapest | RAAL La Louvière | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2026 | FK Kosice | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | MTK Budapest | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Videoton FC Fehérvár | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | MTK Budapest | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2014 | Gödöllői SK Jugend | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực34