Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matyas Kovacs

RAAL La LouvièreTiền vệHUN
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Matyas Kovacs là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—721890001064%50%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/70 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matyas Kovacs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-245000005/1402/6—6,00
14/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-045001019/1234/7V6,57
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-416000002/511/3—5,79
29/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 2-25000000/101/3—6,29
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-218000016/900/2—6,16
16/08/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-2320000020/2225/5—6,77
09/08/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 1-228000013/712/4—6,44
16/05/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 0-330000016/100——5,85
10/05/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-1901021015/2700/4—6,79
05/05/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-345000018/1522/4—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/202218150 nghìn €
09/10/202219300 nghìn €
21/02/202319400 nghìn €
06/06/202319400 nghìn €
21/12/202320400 nghìn €
22/05/202420500 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
27/05/202521400 nghìn €
18/12/202522400 nghìn €
19/03/202622450 nghìn €
17/05/202622500 nghìn €
07/10/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MTK BudapestRAAL La LouvièreHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2026FK KosiceMTK BudapestCho mượn—
03/08/2025MTK BudapestFK KosiceChuyển nhượng—
29/06/2025Videoton FC FehérvárMTK BudapestCho mượn—
17/07/2024MTK BudapestVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
31/12/2021MTK Budapest IIMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2021MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—
30/06/2020MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2019MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
21/08/2018Kubala Akadémia (Vasas Jugend)MTK Budapest YouthChuyển nhượng—
23/09/2014Gödöllői SK JugendKubala Akadémia (Vasas Jugend)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh47
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com