Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Szabó

Budapest Honved FCHậu vệHUN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alex Szabó là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapest Honved FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—432720000065%56%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/99 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Szabó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaT 1-0900000024/3003/6—6,89
11/10/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 1-1900000018/3112/2—6,42
19/09/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 1-32000013/40——5,91
07/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 1-0dự bị00000—0———
19/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ Vasas SC IIB 0-3900000069/7812/2—6,50
16/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ FC DabasB 1-3900000158/6434/8—6,95
14/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCH 2-2900000020/3414/8—6,00
01/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20211975 nghìn €
06/01/20221975 nghìn €
06/06/20222075 nghìn €
10/10/202220125 nghìn €
21/02/202320150 nghìn €
06/06/202321225 nghìn €
22/01/202421225 nghìn €
22/05/202422200 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
27/05/202523200 nghìn €
06/10/202523225 nghìn €
07/12/202523250 nghìn €
20/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com