
András Eördögh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Tatabanya.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Tatabányai SC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Budapest Honved FC | Tatabányai SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kispest-Honvéd FC II | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bodajk FC Siofok | Kispest-Honvéd FC II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Kispest-Honvéd FC II | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kispest-Honvéd U19 | Kispest-Honvéd FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |