
Krisztofer Horvath là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
702Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 702 | 2 | 0 | 1 | 22 | 10 | 67% | 50% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/290 (67%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/111 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | 0/2 | V | 5,76 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 0/4 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 0/4 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/33 | 1 | 9/16 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/37 | 0 | 6/7 | — | 6,33 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 27/42 | 1 | 6/13 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/30 | 1 | 5/12 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 4 | 15/31 | 2 | 12/25 | — | 7,68 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/25 | 2 | 11/15 | — | 8,52 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/15 | 1 | 7/13 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 06/08/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | Torino | Ujpest FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Kecskemeti TE | Torino | Cho mượn | — |
| 04/08/2023 | Torino | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kecskemeti TE | Torino | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Torino | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Debreceni VSC | Torino | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Torino | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Szeged 2011 FC | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Torino U19 | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Spal Youth | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Zalaegerszegi TE | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Zalaegerszegi TE FC U17 | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zalaegerszegi TE FC Youth | Zalaegerszegi TE FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực32