
Michael okeke là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 656 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 36% | 2 | 0 | 6,43 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 43% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 656 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/294 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/48 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/71 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/143 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 4/5 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/4 | — | 6,74 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Croatia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 5/11 | V | 5,67 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | 3/8 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/3 | V | 6,61 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 3/6 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 2/10 | — | 5,84 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/47 | 2 | 4/12 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Manchester City U21 | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bolton Wanderers Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực41