
Zalán Vancsa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
490Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 4 | 297 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 193 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 45% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 6/8 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 6/11 | — | 6,58 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 16 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/06/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/10/2023 | 18 | 850 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | KVSK Lommel | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | Roda JC | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | KVSK Lommel | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | KAA Gent | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | KVSK Lommel | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MTK Budapest | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | KVSK Lommel | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | MTK Budapest | KVSK Lommel | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | Kubala Akadémia (Vasas U17) | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | MTK Budapest Youth | Kubala Akadémia (Vasas U17) | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | Ferencvárosi TC Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực33