Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zalán Vancsa

IK Sirius FKTiền đạoHUN
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Zalán Vancsa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
490Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—542970014082%50%006,86
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—331931001167%45%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/63 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zalán Vancsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-056001014/702/5—6,94
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1720100218/2216/8—7,70
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-058000018/1101/3—6,61
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-0760000110/1011/3—6,63
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1350030112/1302/5—6,43
23/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 4-0850020017/2226/11—6,58
17/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-15000001/100/1—6,22
09/08/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseH 1-134000019/1111/3—6,38
23/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHH 0-033000006/900/3—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/202116150 nghìn €
06/01/202217500 nghìn €
06/06/2022171,0 triệu €
21/12/202218700 nghìn €
29/05/202318500 nghìn €
01/10/202318850 nghìn €
27/12/202319900 nghìn €
19/06/2024191,2 triệu €
10/12/2024201,0 triệu €
08/06/202520800 nghìn €
14/10/202520600 nghìn €
17/12/202521450 nghìn €
29/04/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026KVSK LommelIK Sirius FKHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2025Roda JCKVSK LommelCho mượn—
03/02/2025KVSK LommelRoda JCChuyển nhượng—
02/02/2025KAA GentKVSK LommelCho mượn—
03/09/2024KVSK LommelKAA GentChuyển nhượng—
29/06/2022MTK BudapestKVSK LommelCho mượn—
30/01/2022KVSK LommelMTK BudapestChuyển nhượng—
29/01/2022MTK BudapestKVSK LommelHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2021MTK Budapest U19MTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2020MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
16/02/2020Kubala Akadémia (Vasas U17)MTK Budapest U17Chuyển nhượng—
31/07/2019MTK Budapest YouthKubala Akadémia (Vasas U17)Chuyển nhượng—
26/08/2015Ferencvárosi TC YouthMTK Budapest YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com