
TSG Hoffenheim
Phong độ: TBBBB
TSG Hoffenheim sẽ gặp Lyon lúc 02:00 ngày 23/10/2026 tại Cúp C2 châu Âu.
Đội hình TSG Hoffenheim
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | GER | 187 cm | 2,5 triệu € | |
| 36 | Thủ môn | 22 | ISL | 193 cm | 600 nghìn € | |
| 37 | Thủ môn | 25 | GER | 192 cm | 750 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | CZE | 190 cm | 10,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | GER | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | TUR | 186 cm | 15,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 31 | BRA | 186 cm | 4,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | FRA | 179 cm | 6,0 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | — | 189 cm | 25,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | AUT | 180 cm | 9,0 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 29 | JPN | 190 cm | 6,0 triệu € | |
| 29 | Hậu vệ | 18 | GER | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 34 | Hậu vệ | 34 | CZE | 174 cm | 2,5 triệu € | |
| 39 | Hậu vệ | 20 | NED | 191 cm | 16,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | — | 185 cm | 30,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | AUT | 182 cm | 12,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | GER | 188 cm | 2,5 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 18 | BEL | 192 cm | 27,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | NED | 190 cm | 20,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | GER | 178 cm | 7,0 triệu € | |
| 27 | Tiền vệ | 35 | CRO | 177 cm | 2,5 triệu € | |
| 32 | Tiền vệ | 20 | GER | 190 cm | 10,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | GER | 194 cm | 7,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | CZE | 188 cm | 10,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | — | 188 cm | 30,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | DEN | 185 cm | 13,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | GER | 187 cm | 17,0 triệu € |