
Adam Hložek là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.044Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 375 | 2 | 0 | 1 | 16 | 7 | 73% | 44% | 0 | 0 | 6,92 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 289 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 72% | 48% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,64 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,41 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 28 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 8,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/102 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/61 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/73 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 8,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 78 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 12/17 | 0 | 9/16 | — | 7,50 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 6/7 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 4/10 | — | 6,35 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 5/8 | — | 6,73 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 4/11 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 15/18 | 2 | 5/8 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 82 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 17/24 | 0 | 0/8 | — | 8,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 16 | 200 nghìn € |
| 29/04/2019 | 16 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 16 | 3,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 17 | 4,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 17 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 6,7 triệu € |
| 09/07/2020 | 17 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2020 | 18 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 18 | 17,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 19 | 19,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 19 | 20,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 18,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2024 | Bayer 04 Leverkusen | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2022 | AC Sparta Praha | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Sparta Praha U19 | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | FC Ivancice Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Zbrojovka Brno Youth | FC Ivancice Youth | Cho mượn | — |
| 22/08/2012 | FC Ivancice Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật55
- Tư duy64
- Sức mạnh24
- Thể lực41