Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Hložek

TSG HoffenheimTiền đạoCZE
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Adam Hložek là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.044Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6537520116773%44%006,92
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432890026272%48%006,64
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221340008177%60%006,30
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11610000076%37%006,64
World Cup2026—321570003172%42%006,41
Vòng loại World Cup châu Âu2026—112810021100%0%008,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/102 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/61 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/73 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 8,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Hložek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1780133112/1709/16—7,50
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-359001009/1314/7—6,20
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-327000003/806/7—6,36
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-332002002/401/4—6,27
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3870111217/2402/3—7,20
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2800021115/2314/10—6,35
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2900110119/2205/8—6,73
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3620020119/2604/11—6,31
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2750071115/1825/8—6,41
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-1822073017/2400/8—8,43

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,7 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 19,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201816200 nghìn €
29/04/2019163,0 triệu €
24/06/2019163,5 triệu €
24/09/2019174,0 triệu €
06/12/2019177,5 triệu €
07/04/2020176,7 triệu €
09/07/2020179,0 triệu €
26/12/20201812,0 triệu €
27/05/20211817,0 triệu €
25/12/20211919,0 triệu €
21/06/20221920,0 triệu €
20/09/20222015,0 triệu €
08/11/20222015,0 triệu €
21/06/20232018,0 triệu €
13/12/20232115,0 triệu €
26/03/20242112,0 triệu €
28/05/20242112,0 triệu €
08/10/20242218,0 triệu €
19/12/20242218,0 triệu €
04/06/20252218,0 triệu €
18/12/20252315,0 triệu €
19/03/20262312,0 triệu €
26/05/20262310,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2024Bayer 04 LeverkusenTSG HoffenheimHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
30/06/2022AC Sparta PrahaBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
31/12/2018Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
31/12/2017AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
13/08/2014FC Ivancice YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
30/12/2012Zbrojovka Brno YouthFC Ivancice YouthCho mượn—
22/08/2012FC Ivancice YouthZbrojovka Brno YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy64
  • Sức mạnh24
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com