
Tim Lemperle là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 335 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 69% | 36% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 71% | 26% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 52% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/116 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/41 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/46 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 4/11 | — | 6,40 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/4 | V | 6,11 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/24 | 1 | 5/11 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/37 | 2 | 5/15 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/25 | 0 | 3/11 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 21/29 | 1 | 1/4 | — | 7,75 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Erzgebirge Aue | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 0/5 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/02/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/10/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Köln | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SpVgg Greuther Fürth | FC Köln | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | FC Köln | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Frankfurt Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Frankfurt Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TuS Makkabi Frankfurt Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh25
- Thể lực46