Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Lemperle

TSG HoffenheimTiền đạoGER
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Tim Lemperle là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—5433510013469%36%006,66
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211210013171%26%106,30
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11610003152%0%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/116 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/41 (36%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/46 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/17 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Lemperle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1780000016/2324/11—6,40
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-331010016/900/4V6,11
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-3630051012/2415/11—6,29
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3280010111/1502/4—6,44
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2900031327/3725/15—6,50
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-1820031321/2503/11—6,42
05/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 2-3841042221/2911/4—7,75
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Erzgebirge AueT 4-061003119/1700/5—6,45
16/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 2-245000005/1000/1—6,46
15/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurB 0-3450000012/1400/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/202018300 nghìn €
09/02/202119300 nghìn €
08/06/202119300 nghìn €
06/10/2021191,0 triệu €
21/12/2021191,0 triệu €
08/06/2022202,0 triệu €
08/11/2022202,0 triệu €
21/06/2023211,5 triệu €
14/12/2023212,0 triệu €
05/06/2024222,5 triệu €
24/09/2024223,0 triệu €
18/12/2024225,0 triệu €
18/06/2025235,0 triệu €
13/10/2025238,0 triệu €
18/12/20252312,0 triệu €
19/03/20262415,0 triệu €
26/05/20262417,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC KölnTSG HoffenheimChuyển nhượng—
29/06/2024SpVgg Greuther FürthFC KölnCho mượn—
30/06/2023FC KölnSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2020Koln U19FC KölnChuyển nhượng—
31/12/2018Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
31/12/20171.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FSV Frankfurt Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
30/06/20151.FSV Mainz 05 YouthFSV Frankfurt YouthChuyển nhượng—
30/06/2013TuS Makkabi Frankfurt Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh25
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com