
Andrej Kramarić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
19Trận ra sân
6Đá chính
760Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,12 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 0% | 1 | 0 | 6,34 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 5 | 523 | 6 | 0 | 1 | 23 | 11 | 91% | 26% | 1 | 0 | 7,51 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/23
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/212 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,46 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/01/2010 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2010 | 19 | 750 nghìn € |
| 12/02/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/08/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/02/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/09/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/03/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 27,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 27 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 38,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 38,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 30,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 29 | 27,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 29 | 32,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 30 | 23,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 9,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 33 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 34 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 34 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2016 | Leicester City | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2016 | TSG Hoffenheim | Leicester City | Cho mượn | — |
| 19/01/2016 | Leicester City | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2015 | Rijeka | Leicester City | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/08/2013 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2013 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/02/2012 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật67
- Tư duy65
- Sức mạnh25
- Thể lực45