
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Bernardo Fernandes da Silva Junior là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Tiểu sử Bernardo Fernandes da Silva Junior
Bernardo Fernandes da Silva Junior là hậu vệ thi đấu cho TSG Hoffenheim, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 14/05/1995, hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này đã có 3 trận ra sân với 208 phút thi đấu và điểm trung bình 5,97, gồm 2 trận Bundesliga cùng 1 trận Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 9,0 triệu € vào năm 2019. Chuyển đến TSG Hoffenheim từ VfL Bochum 1848 ngày 30/06/2025, cầu thủ cao 186 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 2 | 1 | 5,72 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/91 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 3 | 8/15 | Đ | 4,84 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 3 | 3/4 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 4/6 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 5 | 8/8 | — | 6,23 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/59 | 0 | 3/6 | V | 6,65 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 3/5 | V | 6,12 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 5/7 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/02/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 28 | 5,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 5,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 5,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | VfL Bochum 1848 | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Red Bull Salzburg | VfL Bochum 1848 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/07/2021 | Brighton Hove Albion | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Red Bull Salzburg | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Brighton Hove Albion | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | RB Leipzig | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 27/08/2016 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 13/01/2016 | Ponte Preta | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Red Bull Brasil SP | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 15/06/2015 | Ponte Preta | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Coritiba PR U20 | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2014 | Red Bull Brasil SP | Coritiba PR U20 | Cho mượn | — |
| 01/12/2013 | Coritiba PR U20 | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2013 | Grêmio Osasco Audax SP U20 | Coritiba PR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh86
- Thể lực73